Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chào hỏi" (1)
chào hỏi

Tiếng Anh
Danh từgreeting
Tôi chào hỏi hàng xóm mỗi sáng.
I greet my neighbors every morning.
Từ liên quan "chào hỏi" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "chào hỏi" (1)
Tôi chào hỏi hàng xóm mỗi sáng.
I greet my neighbors every morning.
